1. Tiêu chí 1 - Xu hướng tự nhiên: I / E - (Introversion / Extraversion) - Hướng nội / Hướng ngoại
Mỗi người đều có 2 biểu hiện:
- Hướng ngoại - hướng về thế giới bên ngoài gồm các hoạt động, con người, đồ vật...
- Hướng nội - hướng vào nội tâm, bao gồm ý nghĩ, tư tưởng, trí tưởng tượng.
Đây là 2 mặt đối lập nhưng bổ sung lẫn nhau. Tuy nhiên, một mặt sẽ chiếm ưu thế trong việc phát triển tính cách và ảnh hưởng đến cách ứng xử
Bảng tóm tắt các đặc tính của 2 xu hướng:
|
Nhóm E - Người hướng ngoại |
Nhóm I - Người hướng nội |
|
Thích sự đa dạng và hành động |
Thích sự yên tĩnh để tập trung |
|
Thích làm nhanh và sôi nổi, hành động trước, suy nghĩ cân nhắc sau |
Thích cẩn thận và sâu lắng. Suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động |
|
Không thích làm nhiều chi tiết |
Thích kỹ lưỡng từng chi tiết |
|
Thích quảng giao, tiếp xúc với nhiều người |
Không thích tiếp xúc với nhiều người, thích nói chuyện tay đôi hơn |
|
Nặng về quan hệ đối ngoại để liên kết và hợp tác |
Nặng về trầm tư và động não để độc lập và sáng tạo |
|
Thích làm việc ngoài văn phòng, xa bàn giấy |
Thích ngồi làm ở văn phòng, gắn với bàn giấy |
|
Quan tâm, thích thú từ hiệu quả thực tế của công việc |
Quan tâm, thích thú từ ý nghĩa sâu sắc của công việc |
|
Không để ý tới sự ngắt quãng công việc vì các tác động bên ngoài |
Không thích bị ngắt quãng công việc bởi các tác động bên ngoài |
|
Thường hành động nhanh nhưng ít liên tục (lửa rơm) |
Thường hành động chậm nhưng liên tục (kiên trì) |
|
Thường bực mình khi công việc phải kéo dài |
Không bận tâm khi phải kéo dài công việc |
2. Tiêu chí 2 - Cách tìm hiểu và nhận thức thế giới: N / S (iNtuition / Sensing) - Bằng Trực giác / Bằng Giác quan.
- Trung tâm "Giác quan" trong não bộ chú ý đến các chi tiết liên quan đến hình ảnh, âm thanh, mùi vị... của hiện tại được đưa đến từ các giác quan của cơ thể. Nó phân loại, sắp xếp và ghi nhận những chi tiết của các sự kiện thực tế đang diễn ra. Nó cũng cung cấp các thông tin chi tiết của các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
- Trung tâm "Trực giác" của não bộ chịu trách nhiệm tìm hiểu, diễn dịch, và hình thành các mô hình từ thông tin thu thập được; sắp xếp các mô hình và liên hệ chúng với nhau. Nó giúp cho não bộ suy đoán các khả năng và tiên đoán tương lai.
Mặc dù cả hai cách nhận thức đều cần thiết và được mọi người sử dụng, nhưng mỗi người chúng ta có xu hướng thích cách này hơn cách kia
Bảng tóm tắt các đặc tính của 2 nhóm:
|
Nhóm S - Bằng Giác quan |
Nhóm N - Bằng Trực giác |
|
- Quan tâm nhiều hơn đến hiện tại - Thích các giải pháp đơn giản và thực tế - Có trí nhớ tốt về các chi tiết của những sự kiện trong quá khứ - Giỏi áp dụng kinh nghiệm đã được đúc rút từ thực tế - Thích các thông tin rõ ràng, chắc chắn; không thích phỏng đoán hoặc những sự việc không rõ ràng |
- Hay nghĩ đến tương lai, luôn tìm kiếm cơ hội và có xu hướng nhìn về phía trước - Sử dụng trí tưởng tượng, hay sáng tạo ra những khả năng mới, các giải pháp mới - Thường chỉ nhớ đến ý chính và các mối liên hệ để tổng hợp vấn đề. - Giỏi vận dụng lý thuyết, dễ tiếp thu các khái niệm mới - Thoải mái với sự nhập nhằng, hay thông tin không rõ ràng |
3. Tiêu chí 3 - Cách quyết định và lựa chọn: T / F (Thinking / Feeling) - Lý trí / Tình cảm:
- Phía "Lý trí" trong não bộ con người phân tích thông tin một cách khách quan, làm việc dựa trên đúng/sai, suy luận và đưa ra kết luận một cách có hệ thống. Nó là bản chất logic của con người.
- Phía “Tình cảm” của não bộ đưa ra quyết định dựa trên xem xét tổng thể; yêu/ghét; tác động qua lại lẫn nhau; và các giá trị nhân đạo hay thẩm mỹ. Đó là bản chất chủ quan của con người.
Mọi người đều dùng cả 2 cách để đưa ra các quyết định, nhưng một cách tự nhiên mỗi người đều thiên về hoặc là lý trí, hoặc là tình cảm khi đưa ra quyết định của mình
Bảng tóm tắt các đặc tính của 2 nhóm:
|
Nhóm T – Lý trí (Thinking) |
Nhóm F – Tình cảm (Feeling) |
|
- Đưa ra các phân tích phê phán có mục đích, coi những nhận xét khách quan luôn hữu ích. Quyết định mọi việc rất khách quan, không bị chi phối bởi tình cảm. - Luôn tìm kiếm thông tin, các nguyên nhân để giải thích các sự việc và nghĩ mội việc đều có thể giải thích được - Coi cách tiếp cận khoa học là cách tiếp cận tốt nhất, thường suy luận logic để đưa ra kết luận - Chú ý đến các nhiệm vụ, công việc cần phải hoàn thành một cách tự nhiên - Chấp nhận xung đột là một phần tự nhiên trong mối quan hệ giữa người với người. |
- Dễ xúc động, dễ vui, dễ buồn, hay để tình cảm tác động vào các quyết định của mình - Một cách tự nhiên, dễ xúc động trước nhu cầu hay phản ứng của người khác. Luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người mà không để tâm đến sự đền ơn. - Xem xét cảm giác cá nhân và ảnh hưởng đến người khác trước khi đưa ra quyết định - Tìm kiếm sự nhất trí hay ý kiến của đa số. - Khó xử khi có xung đột, cố gắng tránh xung đột, luôn cố gắng để mọi người hòa thuận |
4. Tiêu chí 4 - Cách thức hành động: J / P (Judging / Perceiving) – Theo Nguyên tắc / Linh hoạt
Tiêu chí 4 liên quan đến cách thức mà mỗi người lựa chọn để tác động tới thế giới bên ngoài.
- Phong cách “Nguyên tắc” tiếp cận thế giới một cách có kế hoạch, có tổ chức, có chuẩn bị, quyết định và đạt đến một kết cục rõ ràng.
- Phong cách “Linh hoạt” tiếp cận thế giới một cách tự nhiên, tìm cách thích nghi với hoàn cảnh, thích một kết cục bỏ ngỏ, chấp nhận những cơ hội mới, và chấp nhận thay đổi kế hoạch
Bảng tóm tắt các đặc tính của 2 nhóm:
|
Nhóm J – Nguyên tắc (Juding) |
Nhóm P – Linh hoạt (Perceiving) |
|
- Có kế hoạch chu đáo trước khi hành động, suy nghĩ cẩn trọng để tìm giải pháp tối ưu nhất. - Luôn nhất quán và có mục đích trong hành động và thói quen của mình. Luôn mong muốn sử dụng thời gian một cách hiệu quả nhất. - Tập trung vào các hoạt động có tính nhiệm vụ, hoàn tất các công đoạn quan trọng trước khi tiếp tục - Làm việc tốt nhất và không bị stress khi công việc không có nguy cơ lỡ tiến độ - Tự đặt ra mục tiêu và thời hạn. Cố gắng hết sức để hoàn thành tốt nhiệm vụ đúng thời hạn. Thường xuyên kiểm tra mọi việc đang diễn ra như thế nào - Bạn là người ngăn nắp, sống có tổ chức, có trách nhiệm, luôn có các nguyên tắc để quản lý công việc và cuộc sống |
- Có thể hành động mà không cần lập kế hoạch, lập kế hoạch tùy theo tình hình và quá trình tìm kiếm giải pháp quan trọng hơn chính giải pháp đó - Các quyết định có thể thay đổi dễ dàng. Thích làm nhiều việc cùng lúc, không phân biệt giữa công việc và trò chơi - Luôn tò mò, luôn hứng thú với những điều mới lạ, bất ngờ, thích sự đa dạng - Chịu sức ép tốt, vẫn làm việc tốt khi sắp hết thời hạn - Tôi có xu hướng để mở mọi sự lựa chọn và xem xem điều gì đang diễn ra - Tìm cách tránh né cam kết nếu nó ảnh hưởng đến sự linh động, tự do và phong phú. |
Ý kiến bạn đọc